đại cục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn thể tình hình, bức tranh tổng thể: Chỉ tình hình chung, tổng quan của một sự việc, một vấn đề hoặc một giai đoạn, thường ở quy mô lớn, quan trọng.
- Mục tiêu, lợi ích lớn, cốt yếu: Chỉ những điều then chốt, có tính chất quyết định, có tầm ảnh hưởng bao trùm và lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề ở tầm đại cục. (Chúng ta cần xem xét vấn đề từ góc độ tổng thể, toàn cảnh.)
- Vì đại cục chung, mọi người phải biết hy sinh lợi ích cá nhân. (Vì lợi ích lớn, mục tiêu chung quan trọng, mọi người phải biết hy sinh lợi ích riêng.)
- Ông ấy là người có tầm nhìn đại cục. (Ông ấy là người có khả năng nhìn thấy bức tranh tổng thể, những vấn đề then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đặt đại cục lên trên": Ưu tiên, coi trọng lợi ích chung, mục tiêu lớn hơn là những điều nhỏ nhặt, cục bộ.
- Trong công việc, anh ấy luôn biết cách đặt đại cục lên trên.
- "Tổn hại đến đại cục": Gây ảnh hưởng xấu, thiệt hại đến tình hình chung hoặc lợi ích quan trọng.
- Hành động thiếu suy nghĩ của cá nhân có thể tổn hại đến đại cục của cả tập thể.
Biến thể và từ gần giống
- Đại cuộc (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình hình tổng quát, toàn cảnh hoặc sự nghiệp lớn.
- Ông ấy là người am hiểu đại cuộc.
- Cục bộ (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ một bộ phận, một phần nhỏ trong toàn thể.
- Không nên chỉ nhìn nhận vấn đề một cách cục bộ.
Từ đồng nghĩa
- Toàn cục: Tình hình toàn bộ, tổng thể.
- Đại thể: Về mặt tổng quát, đại khái (thường dùng khi nói về nội dung, ý chính).
- Tổng quan: Cái nhìn bao quát, toàn cảnh.
Thành ngữ liên quan
- "Biết đại cục": Là người hiểu biết, có tầm nhìn về những vấn đề lớn, biết điều gì là quan trọng nhất.
- Một nhà lãnh đạo giỏi phải là người biết đại cục.
- "Vì đại cục": Vì lợi ích chung, mục tiêu lớn lao.
- Tất cả mọi quyết định đều được đưa ra vì đại cục.